Tiết khíGiờ X.HiệnNgày dươngNgày âm
Lập xuân (立春)02:49:4504/02/202617/12/2025
Vũ thủy (雨水)22:40:0018/02/202602/01/2026
Kinh trập (雨水)20:44:0205/03/202617/01/2026
Xuân phân (春分)00:00:0020/03/202602/02/2026
Thanh minh (清明)01:22:3105/04/202618/02/2026
Cốc vũ (穀雨)08:24:0020/04/202604/03/2026
Lập hạ (立夏)18:30:2705/05/202619/03/2026
Tiểu mãn (小滿)07:23:2221/05/202605/04/2026
Mang chủng (芒種)22:31:4905/06/202620/04/2026
Hạ chí (夏至)15:14:5421/06/202607/05/2026
Tiểu thử (小暑)08:44:1607/07/202623/05/2026
Đại thử (大暑)02:08:0023/07/202610/06/2026
Lập thu (立秋)18:34:4007/08/202625/06/2026
Xử thử (處暑)09:17:1523/08/202611/07/2026
Bạch lộ (白露)21:36:4307/09/202626/07/2026
Thu phân (秋分)07:04:4023/09/202613/08/2026
Hàn lộ (寒露)13:25:1608/10/202628/08/2026
Sương giáng (霜降)16:35:4823/10/202614/09/2026
Lập đông (立冬)16:46:2307/11/202629/09/2026
Tiểu tuyết (小雪)14:18:5622/11/202614/10/2026
Đại tuyết (小雪)09:45:1407/12/202629/10/2026
Đông chí (小寒)03:44:4922/12/202614/11/2026
Tiểu hàn (冬至)21:02:1605/01/202728/11/2026
Đại hàn (大寒)14:24:4920/01/202713/12/2026